chest voice

chest voice

A singer practices using her chest voice during a vocal warm-up.

Định nghĩa

Danh từ: Giọng ngực âm vực thấp hơn của giọng nói hoặc giọng hát, khi âm thanh được tạo ra chủ yếu từ sự rung động của dây thanh âmvùng ngực, tạo cảm giác âm thanh vang lên từ ngực. Đây một trong các chế độ phát âm (register) của giọng con người, thường được dùng trong hát hoặc nóiâm vực trầm, mạnh mẽ độ vang.

dụ sử dụng
  • dụ 1: ( ấy hát những nốt thấp bằng giọng ngực, tạo ra âm thanh phong phú mạnh mẽ.)
  • dụ 2: (Khi nói, sử dụng giọng ngực có thể làm giọng bạn nghe uy lực vang hơn.)
  • dụ 3: (Ca sĩ chuyển đổi mượt mà từ giọng ngực sang giọng đầu trong suốt bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sing in chest voice": hát bằng giọng ngực, thường để nhấn mạnh sự mạnh mẽ độ dày của âm thanh.

    • He prefers to sing rock songs in chest voice for a more aggressive tone. (Anh ấy thích hát các bài rock bằng giọng ngực để âm sắc mạnh mẽ hơn.)
  • "To mix chest voice with head voice": pha trộn giọng ngực với giọng đầu, kỹ thuật hát tạo ra âm thanh cân bằng giữa độ dày độ nhẹ.

    • Professional singers often mix chest voice with head voice to achieve a seamless vocal range. (Ca sĩ chuyên nghiệp thường pha trộn giọng ngực với giọng đầu để đạt được dải giọng liền mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Giọng đầu (head voice): âm vực cao hơn, khi âm thanh vang lên từ đầu, thường nhẹ nhàng sáng hơn.

    • She used her head voice for the high notes in the chorus. ( ấy dùng giọng đầu cho các nốt cao trong đoạn điệp khúc.)
  • Giọng hỗn hợp (mixed voice): sự kết hợp giữa giọng ngực giọng đầu để tạo âm thanh linh hoạt.

    • Learning mixed voice helps singers bridge the gap between chest and head registers. (Học giọng hỗn hợp giúp ca sĩ kết nối khoảng cách giữa giọng ngực giọng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm vực thấp (low register): vùng âm thanh trầm trong giọng nói hoặc giọng hát.
  • Giọng trầm (low voice): giọng nóitần số thấp, thường liên quan đến giọng ngực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To drop into chest voice": chuyển xuống giọng ngực, thường dùng khi hát hoặc nóiâm vực thấp hơn.
    • The singer dropped into chest voice for the final verse to add intensity. (Ca sĩ chuyển xuống giọng ngựcđoạn cuối để tăng cường độ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To speak from the chest": nói bằng giọng ngực, ám chỉ cách nói sức mạnh trọng lượng.
    • A good leader should speak from the chest to command respect. (Một nhà lãnh đạo tốt nên nói bằng giọng ngực để gây sự kính trọng.)

Từ chứa "chest voice"